Ý nghĩa và cách phát âm của 职位

职位
Từ giản thể
職位
Từ truyền thống

职位 nét Việt

zhí wèi

  • chức vụ

HSK level


Nhân vật

  • 职 (zhí): chức vụ
  • 位 (wèi): bit