Ý nghĩa và cách phát âm của 股东

股东
Từ giản thể
股東
Từ truyền thống

股东 nét Việt

gǔ dōng

  • cổ đông

HSK level


Nhân vật

  • (gǔ): chia sẻ
  • (dōng): phía đông