Ý nghĩa và cách phát âm của 膝盖

膝盖
Từ giản thể
膝蓋
Từ truyền thống

膝盖 nét Việt

xī gài

  • đầu gối

HSK level


Nhân vật

  • 膝 (xī): đầu gối
  • 盖 (gài): che