Ý nghĩa và cách phát âm của 蔓延

蔓延
Từ giản thể / phồn thể

蔓延 nét Việt

màn yán

  • lây lan

HSK level


Nhân vật

  • 蔓 (màn): cây nho
  • 延 (yán): mở rộng