Ý nghĩa và cách phát âm của 蚂蚁

蚂蚁
Từ giản thể
螞蟻
Từ truyền thống

蚂蚁 nét Việt

mǎ yǐ

  • con kiến

HSK level


Nhân vật

  • (mǎ): con kiến
  • (yǐ): con kiến