Ý nghĩa và cách phát âm của 诸位

诸位
Từ giản thể
諸位
Từ truyền thống

诸位 nét Việt

zhū wèi

  • tất cả mọi người

HSK level


Nhân vật

  • 诸 (zhū): đa dạng
  • 位 (wèi): bit