Ý nghĩa và cách phát âm của 追悼

追悼
Từ giản thể / phồn thể

追悼 nét Việt

zhuī dào

  • đài kỷ niệm

HSK level


Nhân vật

  • 追 (zhuī): săn bắt
  • 悼 (dào): chia buồn