Ý nghĩa và cách phát âm của 郑重

郑重
Từ giản thể
鄭重
Từ truyền thống

郑重 nét Việt

zhèng zhòng

  • long trọng

HSK level


Nhân vật

  • (zhèng): zheng
  • (zhòng): cân nặng