Ý nghĩa và cách phát âm của 鉴于

鉴于
Từ giản thể
鑒于
Từ truyền thống

鉴于 nét Việt

jiàn yú

  • được

HSK level


Nhân vật

  • 鉴 (jiàn): jian
  • 于 (yú): trong