Ý nghĩa và cách phát âm của 隔阂

隔阂
Từ giản thể
隔閡
Từ truyền thống

隔阂 nét Việt

gé hé

  • lỗ hổng

HSK level


Nhân vật

  • 隔 (gé): tách rời
  • 阂 (hé): khó xử