Ý nghĩa và cách phát âm của 集体

集体
Từ giản thể
集體
Từ truyền thống

集体 nét Việt

jí tǐ

  • tập thể

HSK level


Nhân vật

  • 集 (jí): bộ
  • 体 (tǐ): thân hình