Ý nghĩa và cách phát âm của 鞠躬

鞠躬
Từ giản thể / phồn thể

鞠躬 nét Việt

jū gōng

  • cây cung

HSK level


Nhân vật

  • 鞠 (jū): ju
  • 躬 (gōng): cây cung