Ý nghĩa và cách phát âm của 倭

倭
Ký tự giản thể / phồn thể

倭 nét Việt

wō

  • dwarf
  • Japanese (derog.) (old)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 窝 : tổ
  • 莴 : lettuce, see 萵苣|莴苣;
  • 薶 : to make dirty; to soil;
  • 蜗 : snail; Taiwan pr. [gua1]; see 蝸牛|蜗牛[wo1 niu2];
  • 踒 : to slip and sprain a limb;