Ý nghĩa và cách phát âm của 內

內
Ký tự giản thể / phồn thể

內 nét Việt

nèi

  • Inside

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 内 : phía trong
  • 氝 : neon Ne (chemistry) (now written 氖[nai3]);