Ý nghĩa và cách phát âm của 埜

埜
Ký tự giản thể / phồn thể

埜 nét Việt

yě

  • wild

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 也 : và cả
  • 冶 : to smelt; to cast; seductive in appearance;
  • 嘢 : thing; matter (Cantonese); see also 乜嘢[mie1 ye3];
  • 漜 : mud;
  • 野 : hoang dã