奧 Ký tự giản thể / phồn thể 奧 nét Việt ào 圡 Các ký tự có cách phát âm giống nhau 傲 : tự hào 坳 : phiền muộn 墺 : cốt truyện xây dựng 奡 : kiêu căng 奥 : oh 岙 : ao 懊 : sự hối tiếc 拗 : bẻ cong 澳 : châu úc 鏊 : 鏊 骜 : cao 愛 犮