Ý nghĩa và cách phát âm của 愠

愠
Ký tự đơn giản
慍
Nhân vật truyền thống

愠 nét Việt

yùn

  • indignant
  • feel hurt

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 孕 : có thai
  • 枟 : wood streaks;
  • 熨 : ủi đồ
  • 蕰 : hippuris or mare's tail;
  • 蕴 : yun
  • 运 : may mắn
  • 郓 : place name;
  • 酝 : ủ
  • 韫 : contain;
  • 韵 : beautiful sound; appeal; charm; vowel; rhyme; in Chinese phonetics, the medial and final sound of a syllable (i.e. excluding the initial consonant);