Ý nghĩa và cách phát âm của 孕

孕
Ký tự giản thể / phồn thể

孕 nét Việt

yùn

  • có thai

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 愠 : indignant; feel hurt;
  • 枟 : wood streaks;
  • 熨 : ủi đồ
  • 蕰 : hippuris or mare's tail;
  • 蕴 : yun
  • 运 : may mắn
  • 郓 : place name;
  • 酝 : ủ
  • 韫 : contain;
  • 韵 : beautiful sound; appeal; charm; vowel; rhyme; in Chinese phonetics, the medial and final sound of a syllable (i.e. excluding the initial consonant);

Các từ chứa孕, theo cấp độ HSK