Ý nghĩa và cách phát âm của 懑

懑
Ký tự đơn giản
懣
Nhân vật truyền thống

懑 nét Việt

mèn

  • melancholy

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 暪 : dark;
  • 焖 : to cook in a covered vessel; to casserole; to stew;
  • 闷 : ngột ngạt