Ý nghĩa và cách phát âm của 炔

炔
Ký tự giản thể / phồn thể

炔 nét Việt

quē

  • alkyne

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 缺 : thiếu sót
  • 阙 : used in place of 缺 (old); mistake;