Ý nghĩa và cách phát âm của 猩

猩
Ký tự giản thể / phồn thể

猩 nét Việt

xīng

  • ape

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 惺 : tranquil; understand;
  • 星 : ngôi sao
  • 腥 : tanh
  • 骍 : horse (or cattle) of reddish color; bay horse;