Ý nghĩa và cách phát âm của 珀

珀
Ký tự giản thể / phồn thể

珀 nét Việt

pò

  • amber

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 破 : bị hỏng
  • 粕 : grains in distilled liquor;
  • 蒪 : myoga ginger (Zingiber mioga);
  • 迫 : lực lượng
  • 魄 : linh hồn