Ý nghĩa và cách phát âm của 甤

甤
Ký tự giản thể / phồn thể

甤 nét Việt

ruí

  • 㐭

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 緌 : strings of cap;
  • 蕤 : fringe; overladen with flowers;