Ý nghĩa và cách phát âm của 碝

碝
Ký tự giản thể / phồn thể

碝 nét Việt

ruǎn

  • jade-like stone

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 朊 : protein;
  • 瓀 : opaque; white quartz;
  • 耎 : archaic variant of 軟|软[ruan3];
  • 软 : mềm mại