筰 Ký tự giản thể / phồn thể 筰 nét Việt zuó cable Các ký tự có cách phát âm giống nhau 捽 : to seize; Taiwan pr. [zu2]; 昨 : hôm qua 椊 : to fit a handle into a socket; a plug or cork; 琢 : cắt 椊 佐