Ý nghĩa và cách phát âm của 胚

胚
Ký tự giản thể / phồn thể

胚 nét Việt

pēi

  • embryo

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 呸 : pah!; bah!; pooh!; to spit (in contempt);
  • 柸 : to hate; bear grudge;
  • 醅 : unstrained spirits;