Ý nghĩa và cách phát âm của 臧

臧
Ký tự giản thể / phồn thể

臧 nét Việt

zāng

  • good
  • right

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 牂 : female sheep; place name;
  • 赃 : stolen goods; booty; spoils;