Ý nghĩa và cách phát âm của 菣

菣
Ký tự giản thể / phồn thể

菣 nét Việt

qìn

  • Artemisia apiacea

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 吣 : to vomit (of dogs and cats); to rail against; to talk nonsense;
  • 揿 : to press (bell);
  • 沁 : to seep; to percolate;