迪 Ký tự giản thể / phồn thể 迪 nét Việt dí di Các ký tự có cách phát âm giống nhau 嫡 : gái điếm 敌 : kẻ thù 涤 : rửa 狄 : di 笛 : ống sáo 篴 : ống sáo 籴 : 籴 翟 : di 荻 : di 蔋 : khô 觌 : nhìn chằm chằm 蹢 : móng guốc 靮 : dây cương 頔 : 頔 鬄 : 鬄 鸐 : cá đuối 涤 靮