Ý nghĩa và cách phát âm của 駋

駋
Ký tự giản thể / phồn thể

駋 nét Việt

zhāo

(horse)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 招 : lừa
  • 昭 : bright; clear; manifest; to show clearly;
  • 鉊 : sickle;
  • 钊 : to encourage; to cut; to strain;