Ý nghĩa và cách phát âm của 驹

驹
Ký tự đơn giản
駒
Nhân vật truyền thống

驹 nét Việt

jū

  • colt

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 娵 : (feminine name); (star);
  • 婮 : (used in female names);
  • 居 : trang chủ
  • 崌 : mountain name;
  • 拘 : bắt giữ
  • 掬 : to hold with both hands; to grasp firmly; fig. to offer up sincerely;
  • 椐 : Zelkowa acuminata;
  • 狙 : macaque; to spy; to lie in ambush;
  • 琚 : ornamental gems for belt;
  • 疽 : gangrene;
  • 罝 : net for catching rabbits;
  • 腒 : dried poultry;
  • 苴 : (hemp); sack cloth;
  • 蜛 : Hydrophilus cognatus;
  • 裾 : garment;
  • 趄 : to hesitate; to mark time;
  • 踘 : leather ball; Taiwan pr. [ju2];
  • 锔 : to mend by stapling or cramping broken pieces together;
  • 雎 : osprey; fish hawk;
  • 鞠 : ju