居
居 nét Việt
jū
- trang chủ
jū
- trang chủ
HSK cấp độ
Các ký tự có cách phát âm giống nhau
- 娵 : (feminine name); (star);
- 婮 : (used in female names);
- 崌 : mountain name;
- 拘 : bắt giữ
- 掬 : to hold with both hands; to grasp firmly; fig. to offer up sincerely;
- 椐 : Zelkowa acuminata;
- 狙 : macaque; to spy; to lie in ambush;
- 琚 : ornamental gems for belt;
- 疽 : gangrene;
- 罝 : net for catching rabbits;
- 腒 : dried poultry;
- 苴 : (hemp); sack cloth;
- 蜛 : Hydrophilus cognatus;
- 裾 : garment;
- 趄 : to hesitate; to mark time;
- 踘 : leather ball; Taiwan pr. [ju2];
- 锔 : to mend by stapling or cramping broken pieces together;
- 雎 : osprey; fish hawk;
- 鞠 : ju
- 驹 : colt;
Các câu ví dụ với 居
-
我跟邻居们的关系非常好。
Wǒ gēn línjūmen de guānxì fēicháng hǎo. -
我们是邻居,应该互相帮助。
Wǒmen shì línjū, yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Các từ chứa居, theo cấp độ HSK
-
Danh sách từ vựng HSK 3
- 邻居 (lín jū) : hàng xóm
-
Danh sách từ vựng HSK 5
- 居然 (jū rán) : thật bất ngờ
-
Danh sách từ vựng HSK 6
- 居民 (jū mín ) : cư dân
- 居住 (jū zhù) : trực tiếp