Ý nghĩa và cách phát âm của 𢦏

𢦏
Ký tự giản thể / phồn thể

𢦏 nét Việt

zāi

  • 龱

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 哉 : (exclamatory or interrogative particle);
  • 栽 : cây
  • 灾 : thảm họa
  • 甾 : steroid nucleus;