Ý nghĩa và cách phát âm của 信号

信号
Từ giản thể
信號
Từ truyền thống

信号 nét Việt

xìn hào

  • tín hiệu

HSK level


Nhân vật

  • 信 (xìn): lá thư
  • 号 (hào): con số