Ý nghĩa và cách phát âm của 一起

一起
Từ giản thể / phồn thể

一起 nét Việt

yī qǐ

  • cùng với nhau

HSK level


Nhân vật

  • (yī): một
  • (qǐ): từ

Các câu ví dụ với 一起

  • 我们准备一起再玩(儿)一小时。
    Wǒmen zhǔnbèi yīqǐ zài wán (er) yī xiǎoshí.
  • 西瓜也要一起洗。
    Xīguā yě yào yīqǐ xǐ.
  • 我和你一起去北京。
    Wǒ hé nǐ yīqǐ qù běijīng.
  • 姐姐跟妈妈一起去公园了。
    Jiějiě gēn māmā yīqǐ qù gōngyuánle.
  • 如果你去,我就和你一起去。
    Rúguǒ nǐ qù, wǒ jiù hé nǐ yīqǐ qù.