Ý nghĩa và cách phát âm của 一辈子

一辈子
Từ giản thể
一輩子
Từ truyền thống

一辈子 nét Việt

yí bèi zi

  • cả đời

HSK level


Nhân vật

  • (yī): một
  • (bèi): thế hệ
  • (zi): đứa trẻ