Ý nghĩa và cách phát âm của 丝毫

丝毫
Từ giản thể
絲毫
Từ truyền thống

丝毫 nét Việt

sī háo

  • nhỏ nhất

HSK level


Nhân vật

  • 丝 (sī): dây điện
  • 毫 (háo): một vài