Ý nghĩa và cách phát âm của 严峻

严峻
Từ giản thể
嚴峻
Từ truyền thống

严峻 nét Việt

yán jùn

  • dữ dội

HSK level


Nhân vật

  • 严 (yán): nghiêm khắc
  • 峻 (jùn): tháng sáu