Ý nghĩa và cách phát âm của 交易

交易
Từ giản thể / phồn thể

交易 nét Việt

jiāo yì

  • giao dịch

HSK level


Nhân vật

  • 交 (jiāo): vượt qua
  • 易 (yì): dễ dàng