Ý nghĩa và cách phát âm của 产生

产生
Từ giản thể
産生
Từ truyền thống

产生 nét Việt

chǎn shēng

  • sản xuất

HSK level


Nhân vật

  • 产 (chǎn): sản xuất
  • 生 (shēng): sinh con