Ý nghĩa và cách phát âm của 代表

代表
Từ giản thể / phồn thể

代表 nét Việt

dài biǎo

  • tiêu biểu

HSK level


Nhân vật

  • 代 (dài): thế hệ
  • 表 (biǎo): bàn