Ý nghĩa và cách phát âm của 优异

优异
Từ giản thể
優異
Từ truyền thống

优异 nét Việt

yōu yì

  • thông minh

HSK level


Nhân vật

  • 优 (yōu): thông minh
  • 异 (yì): khác nhau