Ý nghĩa và cách phát âm của 伟大

伟大
Từ giản thể
偉大
Từ truyền thống

伟大 nét Việt

wěi dà

  • tuyệt quá

HSK level


Nhân vật

  • 伟 (wěi): tuyệt quá
  • 大 (dà): lớn