Ý nghĩa và cách phát âm của 佩服

佩服
Từ giản thể / phồn thể

佩服 nét Việt

pèi fú

  • ngưỡng mộ

HSK level


Nhân vật

  • 佩 (pèi): mặc
  • 服 (fú): quần áo