Ý nghĩa và cách phát âm của 健全

健全
Từ giản thể / phồn thể

健全 nét Việt

jiàn quán

  • âm thanh

HSK level


Nhân vật

  • 健 (jiàn): khỏe mạnh
  • 全 (quán): tất cả