Ý nghĩa và cách phát âm của 具体

具体
Từ giản thể
具體
Từ truyền thống

具体 nét Việt

jù tǐ

  • riêng

HSK level


Nhân vật

  • 具 (jù): với
  • 体 (tǐ): thân hình