Ý nghĩa và cách phát âm của 内幕

内幕
Từ giản thể
內幕
Từ truyền thống

内幕 nét Việt

nèi mù

  • câu chuyện nội bộ

HSK level


Nhân vật

  • 内 (nèi): phía trong
  • 幕 (mù): màn