Ý nghĩa và cách phát âm của 分红

分红
Từ giản thể
分紅
Từ truyền thống

分红 nét Việt

fēn hóng

  • cổ tức

HSK level


Nhân vật

  • 分 (fēn): phút
  • 红 (hóng): đỏ