Ý nghĩa và cách phát âm của 划分

划分
Từ giản thể
劃分
Từ truyền thống

划分 nét Việt

huà fēn

  • chia

HSK level


Nhân vật

  • 划 (huà): vẽ tranh
  • 分 (fēn): phút