Ý nghĩa và cách phát âm của 利用

利用
Từ giản thể / phồn thể

利用 nét Việt

lì yòng

  • sử dụng

HSK level


Nhân vật

  • 利 (lì): lợi nhuận
  • 用 (yòng): sử dụng